acyl anhydrides
Định nghĩa
- Danh từ:
- Anhydrit axyl: "acyl anhydrides" là một loại hợp chất hữu cơ có khả năng phản ứng với nước để tạo thành một axit. Chúng được hình thành từ hai phân tử axit cacboxylic, loại bỏ một phân tử nước.
Ví dụ sử dụng
- (Anhydrit axyl thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ để giới thiệu nhóm axyl.)
- (Khi anhydrit axyl phản ứng với nước, chúng tạo ra axit cacboxylic.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Acyl anhydrides" thường được dùng làm chất acyl hóa trong các phản ứng hóa học, đặc biệt là để tạo este hoặc amit.
- Acyl anhydrides are more reactive than carboxylic acids in acylation reactions. (Anhydrit axyl có tính phản ứng cao hơn axit cacboxylic trong các phản ứng acyl hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Anhydride (n): anhydrit (hợp chất tổng quát hơn, không chỉ riêng nhóm axyl).
- Acetic anhydride is a common type of anhydride. (Anhydrit axetic là một loại anhydrit phổ biến.)
- Acyl (adj): thuộc về nhóm axyl (nhóm chức -CO-).
- The acyl group is derived from a carboxylic acid. (Nhóm axyl có nguồn gốc từ axit cacboxylic.)
Từ đồng nghĩa
- Organic anhydrides: anhydrit hữu cơ (tên gọi chung).
- Carboxylic acid anhydrides: anhydrit axit cacboxylic (tên gọi chi tiết hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- React with: phản ứng với (thường dùng để mô tả tính chất hóa học).
- Acyl anhydrides react with water to form acids. (Anhydrit axyl phản ứng với nước để tạo thành axit.)
Thành ngữ liên quan
- "In anhydride form": ở dạng anhydrit (chỉ trạng thái của hợp chất).
- The compound is often stored in anhydride form to prevent hydrolysis. (Hợp chất thường được bảo quản ở dạng anhydrit để tránh thủy phân.)